Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 42001 |
Họ tên:
Hà Ngọc Linh
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 034******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 42002 |
Họ tên:
Vương Mạnh Cường
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kts Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 42003 |
Họ tên:
Phạm Đức Thái
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 030******512 Trình độ chuyên môn: Kts Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 42004 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Khang
Ngày sinh: 22/10/1997 Thẻ căn cước: 034******158 Trình độ chuyên môn: Kts Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 42005 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 075******182 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 42006 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lập
Ngày sinh: 09/12/1977 Thẻ căn cước: 075******018 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 42007 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thọ
Ngày sinh: 22/07/1980 Thẻ căn cước: 075******963 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 42008 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ánh
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 075******935 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42009 |
Họ tên:
Võ Văn Thái
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 060******181 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 42010 |
Họ tên:
Trần Lưu Tuyết Hoa
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 075******312 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 42011 |
Họ tên:
Nguyễn Tử Tuyến
Ngày sinh: 01/03/1960 Thẻ căn cước: 037******665 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cơ điện mỏ |
|
||||||||||||
| 42012 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoa
Ngày sinh: 30/11/1962 Thẻ căn cước: 035******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 42013 |
Họ tên:
Lưu Văn Thuân
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 037******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 42014 |
Họ tên:
Lê Đức Thượng
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 037******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 42015 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 037******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42016 |
Họ tên:
Giang Văn Vương
Ngày sinh: 12/09/1981 Thẻ căn cước: 037******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 42017 |
Họ tên:
Phạm Tiến Công
Ngày sinh: 29/10/1984 Thẻ căn cước: 037******965 Trình độ chuyên môn: Chỉ huy Kỹ thuật công binh |
|
||||||||||||
| 42018 |
Họ tên:
Tạ Xuân Hóa
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 034******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 42019 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
Ngày sinh: 21/04/1991 Thẻ căn cước: 040******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 42020 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 037******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
