Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41981 |
Họ tên:
Hoàng Quang Tẫn
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 024******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41982 |
Họ tên:
Hà Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1982 CMND: 113***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41983 |
Họ tên:
Đồng Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41984 |
Họ tên:
Đào Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1975 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41985 |
Họ tên:
NGUYỄN TẤN TÀI
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 089******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 040******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41987 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 019******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41988 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN DŨNG
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 019******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41989 |
Họ tên:
NGÔ MINH QUÝ
Ngày sinh: 09/12/1983 Thẻ căn cước: 019******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41990 |
Họ tên:
PHẠM VĂN NAM
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 019******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41991 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH HIỆP
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 019******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41992 |
Họ tên:
NÔNG THANH THẢO
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 024******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 41993 |
Họ tên:
KHIẾU BẢO NGỌC
Ngày sinh: 22/08/1982 Thẻ căn cước: 019******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 41994 |
Họ tên:
NGUYỄN AN ĐỨC
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 019******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41995 |
Họ tên:
LÊ ĐĂNG CƯƠNG
Ngày sinh: 03/08/1981 Thẻ căn cước: 019******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41996 |
Họ tên:
VŨ VĂN DÒNG
Ngày sinh: 15/11/1987 Thẻ căn cước: 019******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41997 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HÙNG
Ngày sinh: 28/12/1982 Thẻ căn cước: 022******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41998 |
Họ tên:
VŨ ĐÌNH VÂN
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 002******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41999 |
Họ tên:
HOÀNG TRUNG DŨNG
Ngày sinh: 11/05/1985 Thẻ căn cước: 019******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 42000 |
Họ tên:
CHU VĂN TUẤN
Ngày sinh: 17/12/1997 CMND: 091***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
