Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4181 |
Họ tên:
Trần Đức Toàn
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 052******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 4182 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 045******780 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4183 |
Họ tên:
Nguyễn Long Vũ
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 042******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4184 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Hải
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 054******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4185 |
Họ tên:
Lê Trọng Khôi Nguyên
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 046******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4186 |
Họ tên:
Hoàng Đức Ngữ
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 045******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4187 |
Họ tên:
Đoàn Thế Nhân
Ngày sinh: 12/02/1988 Thẻ căn cước: 049******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4188 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 066******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4189 |
Họ tên:
Trương Minh Cường
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 049******284 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4190 |
Họ tên:
Trần Cảnh Chính
Ngày sinh: 17/03/1995 Thẻ căn cước: 049******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4191 |
Họ tên:
Phan Viết Quyết
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 040******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4192 |
Họ tên:
Phan Trường Vũ Nhật
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 049******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4193 |
Họ tên:
Phan Thanh Trung
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 045******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4194 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyền
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 049******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 02/07/1997 Thẻ căn cước: 049******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 4196 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Trường Giang
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 048******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 045******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4198 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Thịnh
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 051******593 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4199 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ninh
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 051******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4200 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hậu
Ngày sinh: 15/07/1999 Thẻ căn cước: 049******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
