Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4181 |
Họ tên:
Đỗ Trung Tuấn
Ngày sinh: 15/05/1997 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4182 |
Họ tên:
Cao Thành Tiến
Ngày sinh: 12/01/1996 Thẻ căn cước: 060******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4183 |
Họ tên:
Võ Tấn Tài
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 051******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4184 |
Họ tên:
Võ Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 056******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Kỹ thuật xây dựng đường sắt Metro) |
|
||||||||||||
| 4185 |
Họ tên:
Võ Ngọc An
Ngày sinh: 23/07/1995 Thẻ căn cước: 049******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4186 |
Họ tên:
Võ Đoàn Anh Quý
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 056******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4187 |
Họ tên:
Võ Công Minh
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 082******857 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4188 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Thụy
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 054******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4189 |
Họ tên:
Trương Văn Phú
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 046******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4190 |
Họ tên:
Trương Hùng Tấn
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 056******067 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4191 |
Họ tên:
Trần Thanh Huynh
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 052******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4192 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 16/01/1999 Thẻ căn cước: 091******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4193 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 04/12/1997 Thẻ căn cước: 096******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4194 |
Họ tên:
Tô Minh Long
Ngày sinh: 23/03/1971 Thẻ căn cước: 052******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4195 |
Họ tên:
Phan Văn Trường
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 052******849 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 4196 |
Họ tên:
Phan Văn Hưng
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 040******206 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4197 |
Họ tên:
Phan Thanh Thảo
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 046******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4198 |
Họ tên:
Phan Đình Tú
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 040******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4199 |
Họ tên:
Phạm Xuân Minh
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 034******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 07/05/1992 Thẻ căn cước: 075******423 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
