Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 401 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 27/09/1997 Thẻ căn cước: 022******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đan
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 040******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 403 |
Họ tên:
Triệu Văn Bình
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 404 |
Họ tên:
Phạm Đức Đồng
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 037******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
||||||||||||
| 405 |
Họ tên:
Phạm Văn Lâm
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 031******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 406 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 12/12/1993 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 407 |
Họ tên:
Hồ Đình Chiến
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 040******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 408 |
Họ tên:
Đào Đức Thiện
Ngày sinh: 17/11/1992 Thẻ căn cước: 022******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 409 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 022******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 410 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tụng
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 036******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật bờ biển |
|
||||||||||||
| 411 |
Họ tên:
Mai Anh Châu
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 036******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 412 |
Họ tên:
Trần Thành Long
Ngày sinh: 23/08/2000 Thẻ căn cước: 022******707 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 413 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 022******804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 414 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 415 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 09/03/1988 Thẻ căn cước: 034******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 416 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 022******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 417 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Phúc
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 060******926 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 418 |
Họ tên:
Hà Văn Khương
Ngày sinh: 16/09/1977 Thẻ căn cước: 022******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 419 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 022******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 420 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 022******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
