Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 401 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thới
Ngày sinh: 05/05/1997 Thẻ căn cước: 086******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 402 |
Họ tên:
Cao Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/11/1997 Thẻ căn cước: 092******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 403 |
Họ tên:
Đinh Phú Cường
Ngày sinh: 17/12/1975 Thẻ căn cước: 075******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 404 |
Họ tên:
Võ Quốc Thuần
Ngày sinh: 15/09/1971 Thẻ căn cước: 051******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 405 |
Họ tên:
Trương Công Tri
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 049******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 406 |
Họ tên:
Đỗ Văn Rin
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 054******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 407 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 20/01/1998 Thẻ căn cước: 058******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 408 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 056******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 409 |
Họ tên:
Mai Tấn Bảo
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 049******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 410 |
Họ tên:
Tôn Long Tâm
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 058******067 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 411 |
Họ tên:
Nguyễn Nhuận Trường
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 056******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 412 |
Họ tên:
Bùi Viết Dũng
Ngày sinh: 20/09/1977 Thẻ căn cước: 036******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 413 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Hưng
Ngày sinh: 11/11/1977 Thẻ căn cước: 026******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đới
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 415 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 054******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 416 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 083******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 417 |
Họ tên:
Cao Văn Viện
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 038******876 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 418 |
Họ tên:
Lê Văn Sáu
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 051******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 419 |
Họ tên:
Lý Kim Huy
Ngày sinh: 09/05/1997 Thẻ căn cước: 077******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 420 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mỹ
Ngày sinh: 19/05/1996 Thẻ căn cước: 068******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dưng |
|
