Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
401 Họ tên: Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 11/11/2001
Thẻ căn cước: 035******914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215065 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
402 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/07/1995
Thẻ căn cước: 001******410
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215064 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 21/04/2036
403 Họ tên: Lương Hoàng Vân
Ngày sinh: 02/01/1996
Thẻ căn cước: 036******755
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215063 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 21/04/2036
404 Họ tên: Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 13/09/1991
Thẻ căn cước: 036******277
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215062 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 21/04/2036
405 Họ tên: Đặng Văn Việt
Ngày sinh: 26/06/1988
Thẻ căn cước: 034******317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215061 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
406 Họ tên: Trần Hữu Bảo
Ngày sinh: 24/01/1983
Thẻ căn cước: 040******383
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215060 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 21/04/2036
NIB-00215060 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
407 Họ tên: Nguyễn Thọ Bảo
Ngày sinh: 05/11/1994
Thẻ căn cước: 027******605
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215059 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
408 Họ tên: Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 03/05/1996
Thẻ căn cước: 034******050
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215058 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
409 Họ tên: Lê Thị Vân
Ngày sinh: 19/07/1996
Thẻ căn cước: 040******649
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215057 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Công trình Cấp nước - thoát nước III 21/04/2036
410 Họ tên: Vũ Thị Phượng
Ngày sinh: 09/01/1997
Thẻ căn cước: 034******491
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215056 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/04/2036
411 Họ tên: Đới Hải Đăng
Ngày sinh: 02/08/1999
Thẻ căn cước: 036******542
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00215055 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 21/04/2036
412 Họ tên: Nguyễn Mộng Tùng
Ngày sinh: 19/06/1972
Thẻ căn cước: 086******821
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIL-00215053 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 19/04/2036
413 Họ tên: Trần Nguyên Hà
Ngày sinh: 04/04/1989
Thẻ căn cước: 049******351
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215052 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 17/04/2036
414 Họ tên: Nguyễn Văn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 13/03/2001
Thẻ căn cước: 045******518
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215051 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình (Hệ thống điện) III 17/04/2036
415 Họ tên: Bùi Vũ Khiêm
Ngày sinh: 21/08/1993
Thẻ căn cước: 044******753
Trình độ chuyên môn: Đại học công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215050 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 17/04/2036
416 Họ tên: Hoàng Mạnh Hiền
Ngày sinh: 08/11/1963
Thẻ căn cước: 046******248
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215049 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Công trình Cầu - Hầm I 17/04/2036
DNA-00215049 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - công trình đường bộ I 17/04/2036
417 Họ tên: Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1999
Thẻ căn cước: 045******440
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 17/04/2036
DNA-00215048 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 17/04/2036
418 Họ tên: Huỳnh Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 12/06/1978
Thẻ căn cước: 048******883
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215047 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 17/04/2036
419 Họ tên: Dương Phú Trình
Ngày sinh: 29/12/1980
Thẻ căn cước: 048******305
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DNA-00215046 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn II 17/04/2036
420 Họ tên: Lê Xuân Lương
Ngày sinh: 02/09/1967
Thẻ căn cước: 042******746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00215045 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 19/04/2036
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn