Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 401 |
Họ tên:
Cao Thanh Phương
Ngày sinh: 11/11/2001 Thẻ căn cước: 035******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 402 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 403 |
Họ tên:
Lương Hoàng Vân
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 036******755 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 404 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiện
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 405 |
Họ tên:
Đặng Văn Việt
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 406 |
Họ tên:
Trần Hữu Bảo
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 040******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 407 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Bảo
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 027******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 408 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 03/05/1996 Thẻ căn cước: 034******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 409 |
Họ tên:
Lê Thị Vân
Ngày sinh: 19/07/1996 Thẻ căn cước: 040******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 410 |
Họ tên:
Vũ Thị Phượng
Ngày sinh: 09/01/1997 Thẻ căn cước: 034******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 411 |
Họ tên:
Đới Hải Đăng
Ngày sinh: 02/08/1999 Thẻ căn cước: 036******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 412 |
Họ tên:
Nguyễn Mộng Tùng
Ngày sinh: 19/06/1972 Thẻ căn cước: 086******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 413 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hà
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 049******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 13/03/2001 Thẻ căn cước: 045******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 415 |
Họ tên:
Bùi Vũ Khiêm
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 044******753 Trình độ chuyên môn: Đại học công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 416 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hiền
Ngày sinh: 08/11/1963 Thẻ căn cước: 046******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 417 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 045******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 418 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Ngọc Trung
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 048******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 419 |
Họ tên:
Dương Phú Trình
Ngày sinh: 29/12/1980 Thẻ căn cước: 048******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 420 |
Họ tên:
Lê Xuân Lương
Ngày sinh: 02/09/1967 Thẻ căn cước: 042******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
