Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41961 |
Họ tên:
Nguyễn Như Biển
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 036******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 41962 |
Họ tên:
Mai Thành Đông
Ngày sinh: 14/11/1994 Thẻ căn cước: 031******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41963 |
Họ tên:
Trần Đức Tùng
Ngày sinh: 09/02/1989 Thẻ căn cước: 001******409 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41964 |
Họ tên:
Bùi Văn Bắc
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 017******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41965 |
Họ tên:
Trần Ngọc Dân
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 075******204 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 41966 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Văn
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 042******846 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 41967 |
Họ tên:
Vũ Hồng Ngọc
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 004******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41968 |
Họ tên:
Trần Văn Tính
Ngày sinh: 19/12/1981 Thẻ căn cước: 019******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41969 |
Họ tên:
Trần Bình Triệu
Ngày sinh: 25/05/1982 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41970 |
Họ tên:
Tạ Viết Sơn
Ngày sinh: 15/05/1989 CMND: 112***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41971 |
Họ tên:
Nông Văn Thái
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 006******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41972 |
Họ tên:
Phan Công Nhượng
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 042******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41973 |
Họ tên:
Nông Thanh Dũng
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 006******919 Trình độ chuyên môn: Cao đăng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/11/1996 Thẻ căn cước: 036******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41975 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 036******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41976 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Oanh
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41977 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tú
Ngày sinh: 20/06/1992 CMND: 113***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình GT |
|
||||||||||||
| 41978 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 24/09/1979 Thẻ căn cước: 037******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41979 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 41980 |
Họ tên:
Lại Trung Lương
Ngày sinh: 07/05/1980 Thẻ căn cước: 038******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành Xây dựng cầu đường |
|
