Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41941 |
Họ tên:
Phan Trung Đoàn
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 024******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41942 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghị
Ngày sinh: 10/12/1971 Thẻ căn cước: 040******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41943 |
Họ tên:
Đặng Văn Đồng
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 001******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41944 |
Họ tên:
Từ Thị Huyền
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 040******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41945 |
Họ tên:
Hồ Minh Đức
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 042******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41946 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 026******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41947 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 036******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41948 |
Họ tên:
Vương Văn Lượng
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 41949 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 035******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41950 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41951 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 04/09/1991 Thẻ căn cước: 035******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41952 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 41953 |
Họ tên:
Lê Thế Trường
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 026******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41954 |
Họ tên:
Chu Đức Sâm
Ngày sinh: 26/05/1979 Thẻ căn cước: 038******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41955 |
Họ tên:
Bùi Văn Linh
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 033******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 41956 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thái
Ngày sinh: 10/03/1994 Thẻ căn cước: 042******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41957 |
Họ tên:
Khúc Văn Bản
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 031******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 41958 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 001******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 41959 |
Họ tên:
Lương Văn Anh
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41960 |
Họ tên:
Phạm Châu Lan
Ngày sinh: 24/12/1995 Thẻ căn cước: 031******508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
