Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41921 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoàn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 031******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41922 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Độ
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 034******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41923 |
Họ tên:
Ngô Xuân Sinh
Ngày sinh: 07/09/1977 Thẻ căn cước: 036******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 41924 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 11/04/1994 Thẻ căn cước: 031******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41925 |
Họ tên:
Cao Bá Hồng
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41926 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Kết
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 034******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41927 |
Họ tên:
Trần Như Lâm
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 035******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41928 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 031******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41929 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lâm
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 044******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41930 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 14/10/1994 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41931 |
Họ tên:
Đào Khánh Chi
Ngày sinh: 29/07/1980 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41932 |
Họ tên:
Bùi Văn Mỹ
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 031******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41933 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 044******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41934 |
Họ tên:
Trịnh Hùng Thọ
Ngày sinh: 04/03/1979 Thẻ căn cước: 038******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 41935 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 08/03/1977 Thẻ căn cước: 042******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 027******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41937 |
Họ tên:
Chu Văn Chung
Ngày sinh: 15/08/1992 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41938 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hồng
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41939 |
Họ tên:
Vũ Văn Tới
Ngày sinh: 09/04/1989 Thẻ căn cước: 040******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41940 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/04/1970 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
