Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41901 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 038******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41902 |
Họ tên:
Dương Văn Bình
Ngày sinh: 05/01/1985 Thẻ căn cước: 034******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41903 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Sỹ
Ngày sinh: 16/07/1986 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41904 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiển
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 024******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41905 |
Họ tên:
Vương Ngọc Cường
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41906 |
Họ tên:
Phạm Bá Vinh
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 042******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 41907 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 033******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41908 |
Họ tên:
Bùi Văn Thức
Ngày sinh: 29/05/1983 Thẻ căn cước: 036******524 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp đại học ngành Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41909 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Yên
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 131***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41910 |
Họ tên:
Trần Nhật Thanh
Ngày sinh: 14/10/1979 Thẻ căn cước: 034******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41911 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1976 Thẻ căn cước: 010******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41912 |
Họ tên:
Minh Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/07/1971 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 41913 |
Họ tên:
Trần Thái Hùng
Ngày sinh: 05/04/1979 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41914 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 12/01/1980 Thẻ căn cước: 030******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41915 |
Họ tên:
Phùng Đức Dương
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41916 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bằng
Ngày sinh: 03/02/1978 Thẻ căn cước: 036******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41917 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/08/1980 Thẻ căn cước: 030******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41918 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/03/1979 Thẻ căn cước: 035******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41919 |
Họ tên:
Tô Đoàn Phương
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 031******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41920 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Nhật
Ngày sinh: 04/03/1992 Thẻ căn cước: 031******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
