Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41881 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 037******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 41882 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Biên
Ngày sinh: 01/12/1982 CMND: 186***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41883 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đạt
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 027******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 41884 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 030******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 41885 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 12/10/1989 CMND: 031***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41886 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Văn
Ngày sinh: 13/06/1977 Thẻ căn cước: 027******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41887 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 034******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41888 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa Phượng
Ngày sinh: 24/04/1977 CMND: 111***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41889 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 16/12/1984 Thẻ căn cước: 035******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41890 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hiệp
Ngày sinh: 11/03/1984 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41891 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Vũ
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 027******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41892 |
Họ tên:
Đàm Minh Hiển
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 035******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41893 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 04/06/1984 Thẻ căn cước: 037******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41894 |
Họ tên:
Trần Hiếu
Ngày sinh: 02/05/1979 Thẻ căn cước: 035******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41895 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Anh
Ngày sinh: 16/05/1984 Thẻ căn cước: 001******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41896 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 015******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41897 |
Họ tên:
Bùi Quang Chiến
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 019******614 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41898 |
Họ tên:
Bùi Văn Khải
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 034******825 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp chuyên ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41899 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thanh
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 035******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41900 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 037******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
