Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41861 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 013***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41862 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tuyến
Ngày sinh: 11/02/1962 Thẻ căn cước: 027******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41863 |
Họ tên:
Lê Văn Khoa
Ngày sinh: 05/04/1986 Thẻ căn cước: 022******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41864 |
Họ tên:
Mai Xuân Giáp
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 035******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41865 |
Họ tên:
Lương Văn Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41866 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 21/12/1979 Thẻ căn cước: 036******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41867 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 033******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41868 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 033******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 41869 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/06/1993 Thẻ căn cước: 031******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41870 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thạch
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 040******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 41871 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hoàng
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 034******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41872 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Thiện
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 001******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41873 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/12/1988 Thẻ căn cước: 001******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác và quản lý đường sắt đô thị |
|
||||||||||||
| 41874 |
Họ tên:
Phạm Văn Ba
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 034******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41875 |
Họ tên:
Tô Hồng Dương
Ngày sinh: 16/03/1982 Thẻ căn cước: 001******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41876 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 29/08/1971 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41877 |
Họ tên:
Trần Đình Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1997 Thẻ căn cước: 033******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41878 |
Họ tên:
Trương Văn Châu
Ngày sinh: 03/03/1973 Thẻ căn cước: 040******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 41879 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 18/08/1962 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thông tin Đường Sắt |
|
||||||||||||
| 41880 |
Họ tên:
Chang A Già
Ngày sinh: 01/08/1993 CMND: 060***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
