Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41841 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 162***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41842 |
Họ tên:
Lê Tiến Duy
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 026******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41843 |
Họ tên:
Chu Thị Hà
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 035******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41844 |
Họ tên:
Văn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 040******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41845 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41846 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Lăng
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 026******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41847 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trọng
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 038******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41848 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Khôi
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 037******493 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41849 |
Họ tên:
Bùi Đức Quân
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 001******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41850 |
Họ tên:
Giang Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41851 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41852 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệp
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 042******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41853 |
Họ tên:
Trần Minh Xuân
Ngày sinh: 03/02/1979 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41854 |
Họ tên:
Ngô Văn Hà
Ngày sinh: 07/02/1991 Thẻ căn cước: 040******653 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41855 |
Họ tên:
Lê Minh Dũng
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41856 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tịnh
Ngày sinh: 03/02/1982 Thẻ căn cước: 033******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41857 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nam
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 031******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41858 |
Họ tên:
Đào Xuân Phong
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 026******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 41859 |
Họ tên:
Bùi Huy Thiệu
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 024******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Hệ thống Kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 41860 |
Họ tên:
Võ Quốc Phong
Ngày sinh: 26/09/1986 Thẻ căn cước: 046******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
