Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41821 |
Họ tên:
Trần Văn Thuần
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41822 |
Họ tên:
Trần Ngọc Giang
Ngày sinh: 09/04/1995 Thẻ căn cước: 033******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41823 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Tươi
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41824 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 001******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41825 |
Họ tên:
Vũ Hữu Dụng
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41826 |
Họ tên:
Ngô Bá Phú
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 027******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41827 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 06/01/1986 Thẻ căn cước: 024******976 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41828 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 027******477 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41829 |
Họ tên:
Lâm Tiến Độ
Ngày sinh: 09/01/1994 CMND: 122***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41830 |
Họ tên:
Lò Văn Mạnh
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 014******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41831 |
Họ tên:
Trịnh Văn Kiên
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 038******859 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41832 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 040******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng-Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41833 |
Họ tên:
Tạ Văn Phương
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 024******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41834 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 41835 |
Họ tên:
Trần Đức Thuận
Ngày sinh: 27/12/1985 Thẻ căn cước: 036******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41836 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phấn
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 030******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41837 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 038******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41838 |
Họ tên:
Phan Thị Trang
Ngày sinh: 30/10/1995 Thẻ căn cước: 001******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41839 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 001******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41840 |
Họ tên:
Nguỵ Tiến Phong
Ngày sinh: 22/07/1989 Thẻ căn cước: 024******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
