Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41801 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Toàn
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41802 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Hà
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 036******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41803 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 04/05/1997 Thẻ căn cước: 034******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41804 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1986 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41805 |
Họ tên:
Hoàng Quang Huy
Ngày sinh: 04/01/1979 Thẻ căn cước: 026******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41806 |
Họ tên:
Lê Công Quân
Ngày sinh: 18/03/1997 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41807 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Khang
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 040******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41808 |
Họ tên:
Phan Dương Hà
Ngày sinh: 10/06/1991 Thẻ căn cước: 040******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41809 |
Họ tên:
Trần Quyết Tiến
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41810 |
Họ tên:
Đoàn Công Định
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 024******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41811 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Liên
Ngày sinh: 09/09/1958 Thẻ căn cước: 001******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41812 |
Họ tên:
Phạm Văn Chức
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 036******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41813 |
Họ tên:
Thái Doãn Sơn
Ngày sinh: 06/04/1992 Thẻ căn cước: 040******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thật môi trường |
|
||||||||||||
| 41814 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 05/05/1982 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41815 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 035******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41816 |
Họ tên:
Đào Trung Kiên
Ngày sinh: 11/01/1985 Thẻ căn cước: 001******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41817 |
Họ tên:
Bùi Văn Điệp
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 41818 |
Họ tên:
Bùi Khổng Minh
Ngày sinh: 14/12/1983 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản trị doanh nghiệp xây dựng Giao thông |
|
||||||||||||
| 41819 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 28/06/1984 CMND: 013***253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41820 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hải
Ngày sinh: 27/04/1983 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
