Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41781 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hòa
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 025******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 41782 |
Họ tên:
Bùi Công Hòa
Ngày sinh: 24/05/1978 Thẻ căn cước: 040******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 41783 |
Họ tên:
Bùi Kim Anh
Ngày sinh: 23/01/1994 Thẻ căn cước: 017******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 41784 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Đạm
Ngày sinh: 24/01/1965 Thẻ căn cước: 033******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41785 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 012***961 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41786 |
Họ tên:
Nhữ Đình Ngân
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 030******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41787 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41788 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41789 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hải
Ngày sinh: 26/05/1994 Thẻ căn cước: 022******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41790 |
Họ tên:
Hoàng Linh
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 027******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41791 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41792 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Giao
Ngày sinh: 01/01/1958 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 41793 |
Họ tên:
Dương Quyết Thắng
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 019******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41794 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 031******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41795 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 031******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41796 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 031******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành kỹ thuật cầu) |
|
||||||||||||
| 41797 |
Họ tên:
Bùi Trọng Kiên
Ngày sinh: 24/09/1977 Thẻ căn cước: 031******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41798 |
Họ tên:
Trịnh Anh Hoàng
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 015******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41799 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Sơn
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 037******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41800 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thế
Ngày sinh: 29/09/1982 Thẻ căn cước: 034******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
