Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4161 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 17/01/2001 Thẻ căn cước: 075******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4162 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4163 |
Họ tên:
Lê Sỹ Thanh
Ngày sinh: 12/05/1981 Thẻ căn cước: 038******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4164 |
Họ tên:
Kim Ngọc Vũ
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 068******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4165 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 31/10/1999 Thẻ căn cước: 060******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4166 |
Họ tên:
Dương Tấn Linh
Ngày sinh: 26/08/1979 Thẻ căn cước: 054******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4167 |
Họ tên:
Đào Huy Nhật
Ngày sinh: 22/05/1997 Thẻ căn cước: 075******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4168 |
Họ tên:
Võ Trung Thống
Ngày sinh: 01/07/2000 Thẻ căn cước: 054******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4169 |
Họ tên:
Võ Thanh Phong
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 079******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4170 |
Họ tên:
Võ Minh Hiếu
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 083******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4171 |
Họ tên:
Trần Minh Vương
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 095******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4172 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thoải
Ngày sinh: 31/05/1996 Thẻ căn cước: 045******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4173 |
Họ tên:
Phạm Hải Hà
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 056******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4174 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lương
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 052******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4175 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 083******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4176 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lộc
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 075******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ Kỹ thuật Điện tử- Truyền thông |
|
||||||||||||
| 4177 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Mạnh
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 027******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4178 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vinh
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 083******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4179 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 048******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4180 |
Họ tên:
Lưu Nguyên Đại
Ngày sinh: 30/08/1976 Thẻ căn cước: 079******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành kỹ thuật công trình) |
|
