Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41761 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tài
Ngày sinh: 14/12/1993 Thẻ căn cước: 034******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41762 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 034******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41763 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Lựu
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 036******737 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41764 |
Họ tên:
Đinh Văn Hải
Ngày sinh: 21/11/1990 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41765 |
Họ tên:
Trịnh Thắng
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41766 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 16/07/1970 Thẻ căn cước: 001******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 41767 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 033******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 41768 |
Họ tên:
Đoàn Phúc Lộc
Ngày sinh: 27/12/1980 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 41769 |
Họ tên:
Vi Thị Ngân Hà
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 41770 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 09/11/1993 Thẻ căn cước: 038******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41771 |
Họ tên:
Trịnh Văn Ba
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 038******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41772 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 001******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41773 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41774 |
Họ tên:
Lê Quang Tú
Ngày sinh: 10/11/1992 Thẻ căn cước: 038******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41775 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lợi
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41776 |
Họ tên:
Lý Văn Thạch
Ngày sinh: 25/07/1983 Thẻ căn cước: 015******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41777 |
Họ tên:
Đinh Vũ Hoàng
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 015******580 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41778 |
Họ tên:
Bùi Đại Chiến
Ngày sinh: 12/02/1985 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41779 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 24/03/1981 Thẻ căn cước: 031******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41780 |
Họ tên:
Hà Văn Hùng
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 040******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
