Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41741 |
Họ tên:
Trịnh Nông Chí Trung
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41742 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thanh
Ngày sinh: 27/04/1990 Thẻ căn cước: 036******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41743 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 21/09/1980 Thẻ căn cước: 034******466 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng và Công nghệp |
|
||||||||||||
| 41744 |
Họ tên:
Phương Minh Ngọc
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 001******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41745 |
Họ tên:
Trần Đăng Khuê
Ngày sinh: 16/06/1995 Thẻ căn cước: 001******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41746 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 164***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41747 |
Họ tên:
Phạm Minh Thắng
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 035******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41748 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 040******742 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41749 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Văn
Ngày sinh: 08/12/1992 Thẻ căn cước: 030******692 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41750 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Uyên
Ngày sinh: 22/08/1992 Thẻ căn cước: 030******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41751 |
Họ tên:
Dương Chí Dũng
Ngày sinh: 28/12/1997 Thẻ căn cước: 015******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41752 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41753 |
Họ tên:
Hồ Cảnh Dương
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 040******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41754 |
Họ tên:
Hoàng Anh Thức
Ngày sinh: 18/05/1984 Thẻ căn cước: 024******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41755 |
Họ tên:
Trương Tiến Bình Dương
Ngày sinh: 28/06/1993 CMND: 168***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41756 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bằng
Ngày sinh: 02/04/1992 CMND: 173***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41757 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41758 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41759 |
Họ tên:
Lê Sĩ Khôi
Ngày sinh: 19/05/1992 Thẻ căn cước: 030******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41760 |
Họ tên:
Lê Thị Quỳnh
Ngày sinh: 03/04/1994 Thẻ căn cước: 035******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
