Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41721 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Vàng
Ngày sinh: 20/05/1975 Thẻ căn cước: 025******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng -Vật liệu cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 41722 |
Họ tên:
Lê Hồng Diệu
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD công trình trên sông-NM Thủy điện, Kỹ sư XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41723 |
Họ tên:
Trịnh Viết Dũng
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 038******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 41724 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 21/08/1980 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41725 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Minh
Ngày sinh: 14/02/1986 Thẻ căn cước: 001******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41726 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quý
Ngày sinh: 06/07/1975 Thẻ căn cước: 030******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41727 |
Họ tên:
Đặng Huy Tuấn
Ngày sinh: 07/06/1991 Thẻ căn cước: 030******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41728 |
Họ tên:
Bùi Viết Vương
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 41729 |
Họ tên:
Lê Văn Huynh
Ngày sinh: 21/06/1982 Thẻ căn cước: 049******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41730 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 038******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41731 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41732 |
Họ tên:
Trần Văn Lệ
Ngày sinh: 12/11/1969 Thẻ căn cước: 036******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41733 |
Họ tên:
Phạm Văn Chúc
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 030******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41734 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 27/07/1974 Thẻ căn cước: 035******658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41735 |
Họ tên:
Chu Quang Huy
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 001******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41736 |
Họ tên:
Võ Văn Minh
Ngày sinh: 12/08/1996 CMND: 187***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41737 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thông
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 001******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41738 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41739 |
Họ tên:
Hoàng Bá Huân
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 040******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 41740 |
Họ tên:
Nông Đức Mạnh
Ngày sinh: 22/12/1994 CMND: 085***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
