Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41701 |
Họ tên:
Lê Thanh Hương
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 034******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41702 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 02/05/1979 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 41703 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 24/03/1962 Thẻ căn cước: 035******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 41704 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 030******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/07/1983 Thẻ căn cước: 027******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41706 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tường
Ngày sinh: 17/01/1970 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41707 |
Họ tên:
Lê Đình Lâm
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 052******147 Trình độ chuyên môn: THCN Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 41708 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 26/03/1994 Thẻ căn cước: 034******512 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 41710 |
Họ tên:
Vũ Văn Tấn
Ngày sinh: 16/05/1970 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41711 |
Họ tên:
Triệu Minh Châu
Ngày sinh: 24/08/1990 Thẻ căn cước: 024******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41712 |
Họ tên:
Phạm Đình Giáp
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 040******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 41713 |
Họ tên:
Mai Văn Khanh
Ngày sinh: 15/06/1992 Thẻ căn cước: 038******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41714 |
Họ tên:
Hoàng Hào
Ngày sinh: 04/08/1980 Thẻ căn cước: 015******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41715 |
Họ tên:
Đỗ Đình Chương
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 038******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41716 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khoa
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 025******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41717 |
Họ tên:
Vương Trần Trung
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 034******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dung và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41718 |
Họ tên:
Trần Văn Khang
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 034******939 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 41719 |
Họ tên:
Dương Văn Lắm
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41720 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Nghĩa
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình XD |
|
