Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41681 |
Họ tên:
Vũ Văn Phước
Ngày sinh: 11/06/1987 Thẻ căn cước: 030******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 41682 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuy
Ngày sinh: 26/06/1980 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41683 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 034******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41684 |
Họ tên:
Đậu Thị Vân
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 41685 |
Họ tên:
Đồng Minh Thắng
Ngày sinh: 04/07/1983 Thẻ căn cước: 036******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 41686 |
Họ tên:
Phạm Minh Thuận
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 034******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 41687 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lâm
Ngày sinh: 05/03/1971 Thẻ căn cước: 001******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41688 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41689 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Hà
Ngày sinh: 21/12/1994 Thẻ căn cước: 033******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 036******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41691 |
Họ tên:
Vũ Bá Tập
Ngày sinh: 24/04/1992 Thẻ căn cước: 001******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 41692 |
Họ tên:
Bùi Khánh Duy
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 022******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41693 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 030******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 41694 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Lực
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 027******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41695 |
Họ tên:
Nguyễn Qúy Sinh Sơn
Ngày sinh: 01/04/1979 Thẻ căn cước: 001******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41696 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trung
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41697 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 036******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41698 |
Họ tên:
Phan Cường Thịnh
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 034******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 038******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 41700 |
Họ tên:
Khúc Thị Thu Thuỷ
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
