Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41661 |
Họ tên:
Trương Văn Phúc
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 038******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41662 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 022******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 41663 |
Họ tên:
Đinh Văn Sơn
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 172***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41664 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thịnh
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 038******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41665 |
Họ tên:
Nguyễn Công Long
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 040******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt-lạnh |
|
||||||||||||
| 41666 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lộc
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41667 |
Họ tên:
Ngô Đức Thành
Ngày sinh: 20/06/1974 Thẻ căn cước: 010******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41668 |
Họ tên:
Tô Tùng
Ngày sinh: 05/08/1977 Thẻ căn cước: 036******071 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41669 |
Họ tên:
Đặng Đức Thanh
Ngày sinh: 13/06/1973 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41670 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 033******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41671 |
Họ tên:
Trịnh Văn Phú
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 031******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 41672 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41673 |
Họ tên:
Phan Quang Hưng
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng và xếp dỡ ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 41674 |
Họ tên:
Đàm Tiến Phong
Ngày sinh: 29/10/1983 Thẻ căn cước: 001******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 41675 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thực
Ngày sinh: 18/10/1978 Thẻ căn cước: 033******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 41676 |
Họ tên:
Đinh Quốc Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 038******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41677 |
Họ tên:
Hoàng Văn Huy
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41678 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 11/12/1978 Thẻ căn cước: 026******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41679 |
Họ tên:
Dương Duy Cường
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41680 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 031******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
