Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41641 |
Họ tên:
Võ Văn Hồng
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 046******641 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41642 |
Họ tên:
Võ Thế Cường
Ngày sinh: 17/08/1997 Thẻ căn cước: 044******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41643 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 074******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41644 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Vương
Ngày sinh: 13/03/1993 Thẻ căn cước: 064******287 Trình độ chuyên môn: TCCN Thủy lợi Tổng hợp |
|
||||||||||||
| 41645 |
Họ tên:
Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 31/10/1996 CMND: 025***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41646 |
Họ tên:
Tiếu Thanh Sang
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 083******814 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41647 |
Họ tên:
Diệp Màu Minh Đăng
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 075******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41648 |
Họ tên:
Võ Lê Thành Trương
Ngày sinh: 27/07/1995 Thẻ căn cước: 082******863 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41649 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuy
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 054******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 10/10/1977 Thẻ căn cước: 035******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 41651 |
Họ tên:
Trần Gia Biên
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41652 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 41653 |
Họ tên:
Khúc Duy Nghĩa
Ngày sinh: 06/01/1981 Thẻ căn cước: 031******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41654 |
Họ tên:
Vũ Quang Trung
Ngày sinh: 02/12/1973 Thẻ căn cước: 036******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41655 |
Họ tên:
Đặng Thành Dũng
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 030******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41656 |
Họ tên:
Tạ Xuân Phong
Ngày sinh: 11/07/1970 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41657 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 12/07/1971 Thẻ căn cước: 001******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41658 |
Họ tên:
Lê Tiến Bắc
Ngày sinh: 02/12/1985 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41659 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vượng
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 41660 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiệp
Ngày sinh: 09/07/1990 Thẻ căn cước: 040******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
