Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41621 |
Họ tên:
Thái Trường Thành
Ngày sinh: 13/08/1978 Thẻ căn cước: 040******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41622 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 040******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41623 |
Họ tên:
Ngô Quang Tài
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 040******522 Trình độ chuyên môn: Cử nhân - ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 41624 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Hoàng
Ngày sinh: 18/04/1978 Thẻ căn cước: 040******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41625 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 040******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41626 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 29/12/1989 Thẻ căn cước: 040******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41627 |
Họ tên:
Bùi Danh Huân
Ngày sinh: 05/03/1968 Thẻ căn cước: 040******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 41628 |
Họ tên:
Cao Hoàng Sơn
Ngày sinh: 03/06/1997 Thẻ căn cước: 040******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 41629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 040******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41630 |
Họ tên:
Trần Châu Thanh
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 094******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41631 |
Họ tên:
Lê Chí Nguyện
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 094******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41632 |
Họ tên:
Phan Tuấn Khanh
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 094******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41633 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhựt
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 092******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41634 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Luyến
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 082******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 41635 |
Họ tên:
Phạm Đắc Hạnh
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 049******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 41636 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Nhiên
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 079******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41637 |
Họ tên:
Trần Chí Nguyên
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 089******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41638 |
Họ tên:
Lê Hiếu Toàn
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 079******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41639 |
Họ tên:
Phan Tấn Vũ
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 051******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41640 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trụ
Ngày sinh: 27/07/1997 Thẻ căn cước: 051******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
