Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41601 |
Họ tên:
Phạm Thị Nga
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 036******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41602 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Văn
Ngày sinh: 17/07/1991 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41603 |
Họ tên:
Bùi Thị Thúy Hường
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41604 |
Họ tên:
Trương Như Dũng
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 038******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình cầu Đường |
|
||||||||||||
| 41605 |
Họ tên:
Trương Đăng Hùng
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41606 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 033******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41607 |
Họ tên:
Trần Văn Binh
Ngày sinh: 23/03/1987 Thẻ căn cước: 040******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chường
Ngày sinh: 10/03/1972 Thẻ căn cước: 034******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41609 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 034******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 41610 |
Họ tên:
Bùi Văn Luân
Ngày sinh: 27/08/1985 Thẻ căn cước: 034******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 038******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41612 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 04/10/1991 Thẻ căn cước: 038******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41613 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quang
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 030******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41614 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quyết
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 035******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41615 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 09/10/1989 Thẻ căn cước: 030******199 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 41616 |
Họ tên:
Phạm Vũ Tùng
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 030******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất |
|
||||||||||||
| 41617 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Thạch
Ngày sinh: 13/11/1990 Thẻ căn cước: 040******440 Trình độ chuyên môn: - Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình (2013); - Thạc sỹ Kiến trúc (2017). |
|
||||||||||||
| 41618 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Lưu
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 040******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 41619 |
Họ tên:
Hồ Xuân Hòa
Ngày sinh: 10/03/1981 Thẻ căn cước: 040******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41620 |
Họ tên:
Trần Nhật Hảo
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 040******933 Trình độ chuyên môn: KTS Kiến trúc |
|
