Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41581 |
Họ tên:
Trần Viết Thắng
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41582 |
Họ tên:
Trương Quang Thanh
Ngày sinh: 15/04/1989 Thẻ căn cước: 042******839 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41583 |
Họ tên:
Nguyễn Năng Thưởng
Ngày sinh: 19/09/1991 Thẻ căn cước: 030******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 41585 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Tiến
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41586 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 20/10/1982 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41587 |
Họ tên:
Phùng Đình Bảo
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41588 |
Họ tên:
Phan Văn Giang
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 066******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 41589 |
Họ tên:
Lê Tuấn Tăng
Ngày sinh: 13/11/1989 Thẻ căn cước: 040******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41590 |
Họ tên:
Võ Ngọc Vương
Ngày sinh: 12/11/1983 Thẻ căn cước: 054******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41591 |
Họ tên:
Vũ Hà Anh
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 024******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41592 |
Họ tên:
Phan Xuân Quyền
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 040******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41593 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Mạnh
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 027******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 41594 |
Họ tên:
Tạ Đức Tiền
Ngày sinh: 31/12/1980 Thẻ căn cước: 027******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41595 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhật
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 033******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41596 |
Họ tên:
Đỗ Thành Công
Ngày sinh: 05/05/1989 Thẻ căn cước: 051******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41597 |
Họ tên:
Mai Tiến Hưng
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 037******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41598 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Ánh
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 035******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41599 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nguyên
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41600 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Tuế
Ngày sinh: 27/09/1987 Thẻ căn cước: 034******441 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
