Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4141 |
Họ tên:
Lê Hoài Bình
Ngày sinh: 02/02/1998 Thẻ căn cước: 052******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4142 |
Họ tên:
Hồ Văn Thông
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 052******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4143 |
Họ tên:
Hồ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 051******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4144 |
Họ tên:
Hồ Trương Thanh Văn
Ngày sinh: 23/03/1996 Thẻ căn cước: 072******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 4145 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/10/1973 Thẻ căn cước: 031******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ điện xây dựng; Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4146 |
Họ tên:
Đào Thị Kim Phương
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 083******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4147 |
Họ tên:
Đào Minh Nhựt
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 083******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4148 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 052******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4149 |
Họ tên:
Trương Quang Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1991 Thẻ căn cước: 051******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4150 |
Họ tên:
Đoàn Quang Trình
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 045******375 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4151 |
Họ tên:
Phạm Hồng Minh
Ngày sinh: 02/03/1981 Thẻ căn cước: 044******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 4152 |
Họ tên:
Hồ Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 049******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4153 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 046******166 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình-địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 4154 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 08/08/1978 Thẻ căn cước: 049******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4155 |
Họ tên:
Thân Văn Đại
Ngày sinh: 17/03/1987 Thẻ căn cước: 049******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ -ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4156 |
Họ tên:
Mai Huy Tín
Ngày sinh: 04/05/1988 Thẻ căn cước: 049******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4157 |
Họ tên:
Huỳnh Tất Thiên
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 051******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4158 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 066******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4159 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 049******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4160 |
Họ tên:
Hồ Văn Khải
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 046******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
