Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4141 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phát
Ngày sinh: 19/11/1992 Thẻ căn cước: 092******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4142 |
Họ tên:
Ngô Văn Quang
Ngày sinh: 30/07/1985 Thẻ căn cước: 049******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4143 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 02/02/1990 Thẻ căn cước: 068******409 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 4144 |
Họ tên:
Lê Công Khánh
Ngày sinh: 14/11/2000 Thẻ căn cước: 082******478 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4145 |
Họ tên:
Võ Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 056******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4146 |
Họ tên:
Trần Văn Phú
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 086******034 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4147 |
Họ tên:
Trần Thế Quang
Ngày sinh: 07/09/1985 Thẻ căn cước: 070******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4148 |
Họ tên:
Trần Quy Hùng
Ngày sinh: 21/02/1998 Thẻ căn cước: 084******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4149 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 091******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng - Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 4150 |
Họ tên:
Phan Khánh Duy
Ngày sinh: 14/04/2001 Thẻ căn cước: 080******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4151 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 040******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4152 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ninh
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 4153 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hào
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 083******999 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4154 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngân
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 087******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4155 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Dũng
Ngày sinh: 21/10/1995 Thẻ căn cước: 037******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4156 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hà
Ngày sinh: 27/02/1999 Thẻ căn cước: 079******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 4157 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giáp
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 040******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4158 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Hải Sang
Ngày sinh: 22/06/1997 Thẻ căn cước: 082******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 4159 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sanh
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 077******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4160 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Trạng
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 082******932 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
