Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41561 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41562 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Anh
Ngày sinh: 19/09/1992 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41563 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/07/1989 Thẻ căn cước: 033******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41564 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 040******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41565 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quý
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41566 |
Họ tên:
Mai Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 025******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải - Kinh tế đường bộ & thành phố ngành Kĩ thuật Khai thác - Kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 41567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 035******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41568 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 15/04/1985 Thẻ căn cước: 031******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 41569 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 034******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 41570 |
Họ tên:
Khương Tiến Khởi
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41571 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên Tiến
Ngày sinh: 17/12/1979 Thẻ căn cước: 035******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41572 |
Họ tên:
Thân Văn Ngọc
Ngày sinh: 18/01/1990 Thẻ căn cước: 024******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41573 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Định
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 036******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 41574 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Bắc
Ngày sinh: 02/06/1982 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41575 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hạnh
Ngày sinh: 04/06/1977 Thẻ căn cước: 025******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41576 |
Họ tên:
Hồ Văn Lộc
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 040******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41577 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hướng
Ngày sinh: 20/02/1994 CMND: 184***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41578 |
Họ tên:
Tạ Duy Tùng
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 034******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41579 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 001******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41580 |
Họ tên:
Vũ Duy Hoàng
Ngày sinh: 25/02/1995 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
