Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41541 |
Họ tên:
Dương Văn Trường
Ngày sinh: 09/02/1985 Thẻ căn cước: 024******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41542 |
Họ tên:
Phạm Văn Trường
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 033******871 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 41543 |
Họ tên:
Phạm Kiên Trung
Ngày sinh: 08/12/1997 Thẻ căn cước: 033******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41544 |
Họ tên:
Dương Thành Biên
Ngày sinh: 08/06/1973 Thẻ căn cước: 033******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41545 |
Họ tên:
Trần Văn Núi
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41546 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Đức
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 024******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41547 |
Họ tên:
Nhữ Đình Dương
Ngày sinh: 25/02/1994 Thẻ căn cước: 024******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41548 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nam
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 030******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41549 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1988 Thẻ căn cước: 038******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 14/12/1992 Thẻ căn cước: 001******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41551 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 025******613 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng dân dụng và công nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật thi công |
|
||||||||||||
| 41552 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 19/08/1979 Thẻ căn cước: 033******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41553 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 09/09/1977 Thẻ căn cước: 036******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41554 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 035******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41555 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thủy
Ngày sinh: 10/12/1990 Thẻ căn cước: 037******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41556 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 08/10/1976 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41557 |
Họ tên:
Trương Tuấn Giang
Ngày sinh: 28/04/1975 CMND: 183***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41558 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 031******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41559 |
Họ tên:
Vương Văn Kính
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 001******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41560 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 037******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
