Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41521 |
Họ tên:
Đoàn Minh Cảnh
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 049******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41522 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phong
Ngày sinh: 13/02/1974 CMND: 030***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41523 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 049******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41524 |
Họ tên:
Trương Nguyên Vũ
Ngày sinh: 29/07/1994 CMND: 250***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41525 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Giáp
Ngày sinh: 16/12/1987 Thẻ căn cước: 040******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41526 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 042******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41527 |
Họ tên:
Dương Tùng
Ngày sinh: 28/04/1991 Thẻ căn cước: 066******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41528 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Văn
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41529 |
Họ tên:
Phan Đức Việt
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41530 |
Họ tên:
Đỗ Thế Thắng
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 037******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41531 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41532 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyến
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 035******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 41533 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phúc
Ngày sinh: 10/07/1968 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 41534 |
Họ tên:
Vũ Quang Sáng
Ngày sinh: 05/03/1986 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41535 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 28/10/1974 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 41536 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41537 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/12/1986 Thẻ căn cước: 001******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41538 |
Họ tên:
Tào Đông Đức
Ngày sinh: 31/08/1990 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41539 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 16/12/1976 Thẻ căn cước: 001******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41540 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 035******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
