Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41501 |
Họ tên:
Hồ Gia Phú
Ngày sinh: 24/07/1996 Thẻ căn cước: 079******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41502 |
Họ tên:
Lý Hứa Nhật Duy
Ngày sinh: 25/06/1996 Thẻ căn cước: 079******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41503 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lộc
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 045******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41504 |
Họ tên:
Cao Bá Tuất
Ngày sinh: 12/12/1970 Thẻ căn cước: 040******919 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 41505 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Chính
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 038******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41506 |
Họ tên:
Trương Hồ Bảo
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 052******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41507 |
Họ tên:
Đặng Trọng Đường
Ngày sinh: 05/04/1990 Hộ chiếu: B98**497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41508 |
Họ tên:
Trương Sĩ Quý
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 052******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41509 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1979 Thẻ căn cước: 075******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41510 |
Họ tên:
Võ Thanh Nhân
Ngày sinh: 15/12/1973 Thẻ căn cước: 086******838 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện; Kỹ sư điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 41511 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật Trường
Ngày sinh: 07/09/1980 Thẻ căn cước: 072******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41512 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà
Ngày sinh: 26/12/1990 Thẻ căn cước: 044******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 41513 |
Họ tên:
Lê Tiến Nhân
Ngày sinh: 05/07/1989 Thẻ căn cước: 042******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41514 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 20/07/1976 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 41515 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/11/1971 Thẻ căn cước: 072******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Cảng - Công trình biển |
|
||||||||||||
| 41516 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/02/1982 Thẻ căn cước: 082******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 41517 |
Họ tên:
Lê Trọng Thường
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 41518 |
Họ tên:
Trương Trần Biên
Ngày sinh: 06/05/1990 Thẻ căn cước: 052******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 41519 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 082******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 41520 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 14/12/1972 Thẻ căn cước: 079******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
