Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41461 |
Họ tên:
Trần Quốc Trí
Ngày sinh: 11/08/1992 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41462 |
Họ tên:
Dương Văn Đức
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 035******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41463 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 033******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41464 |
Họ tên:
Dương Thành Chiến
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 038******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 024******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41466 |
Họ tên:
Lộc Xuân Hữu
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 002******544 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41467 |
Họ tên:
Đinh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 13/08/1997 Thẻ căn cước: 036******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41468 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41469 |
Họ tên:
Lê Thu Hà
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41470 |
Họ tên:
Hoàng Đình Việt
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 034******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41471 |
Họ tên:
Ngô Trinh Tùng
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 036******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41472 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đông
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41473 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 015******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41474 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 033******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 41475 |
Họ tên:
Vũ Thị Phương Hoa
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41476 |
Họ tên:
ĐOÀN VĂN SANH
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 052******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41477 |
Họ tên:
TRẦN HẢI THỌ
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 052******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41478 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TÙNG
Ngày sinh: 08/04/1971 Thẻ căn cước: 052******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41479 |
Họ tên:
TRẦN TRÌNH MINH TRÍ
Ngày sinh: 27/06/1986 Thẻ căn cước: 052******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41480 |
Họ tên:
TRẦN THANH TRUYẾT
Ngày sinh: 06/03/1982 Thẻ căn cước: 052******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
