Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41441 |
Họ tên:
Vũ Tâm Phước
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 058******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41442 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nghĩa
Ngày sinh: 21/07/1993 Thẻ căn cước: 049******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41443 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 056******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41444 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Luận
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 054******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41445 |
Họ tên:
Lương Văn Tâm
Ngày sinh: 14/10/1970 Thẻ căn cước: 056******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41446 |
Họ tên:
Huỳnh Kỳ Anh
Ngày sinh: 04/12/1993 Thẻ căn cước: 056******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41447 |
Họ tên:
Võ Anh Phong
Ngày sinh: 08/09/1979 Thẻ căn cước: 083******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41448 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 083******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41449 |
Họ tên:
Thái Hữu Cường
Ngày sinh: 27/03/1985 Thẻ căn cước: 083******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 41450 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thủy
Ngày sinh: 11/12/1984 Thẻ căn cước: 017******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41451 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Huy
Ngày sinh: 13/06/1997 Thẻ căn cước: 046******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 41452 |
Họ tên:
Đào vĩnh Duy
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 031******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển – Chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 41453 |
Họ tên:
Khương Thị Lượt
Ngày sinh: 25/09/1998 Thẻ căn cước: 036******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41454 |
Họ tên:
Trần Văn Bách
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 036******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41455 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 001******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41456 |
Họ tên:
Khiếu Hữu Tùng
Ngày sinh: 18/09/1996 Thẻ căn cước: 034******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 41457 |
Họ tên:
Lê Ngọc Duy
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41458 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Phương
Ngày sinh: 08/10/1994 Thẻ căn cước: 015******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41459 |
Họ tên:
Dương Văn Tùng
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 024******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41460 |
Họ tên:
Lê Quang Thái
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 038******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
