Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41421 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41422 |
Họ tên:
Lê Hoài An
Ngày sinh: 27/05/1995 Thẻ căn cước: 079******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41423 |
Họ tên:
Hồ Uyên Thao
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 046******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 41424 |
Họ tên:
Huỳnh Mỹ Phú
Ngày sinh: 24/03/1995 Thẻ căn cước: 051******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41425 |
Họ tên:
Trần Văn Lượng
Ngày sinh: 27/04/1996 Thẻ căn cước: 051******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41426 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 064******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 41427 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lam
Ngày sinh: 25/05/1996 Thẻ căn cước: 083******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41428 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tường
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 083******769 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp (Điện công nghiệp & Dân dụng) |
|
||||||||||||
| 41429 |
Họ tên:
Bùi Chí Bình
Ngày sinh: 06/11/1972 Thẻ căn cước: 072******052 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41430 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiến
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 052******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41431 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Trường Cửu
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 052******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Vật liệu Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 41432 |
Họ tên:
Huỳnh Trương Nhật
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 051******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41433 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bá
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 046******662 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 41434 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 15/02/1990 Thẻ căn cước: 030******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41435 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 094******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41436 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 25/11/1982 Thẻ căn cước: 052******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng & Công trình biển) |
|
||||||||||||
| 41437 |
Họ tên:
Cao Chánh Lý
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 082******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41438 |
Họ tên:
Võ Quang Thanh
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 049******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41439 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Nhung
Ngày sinh: 14/12/1978 Thẻ căn cước: 075******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41440 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hùng
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 086******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
