Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41401 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Long Phi
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 080******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41402 |
Họ tên:
Trương Hoài Nhân
Ngày sinh: 10/05/1995 Thẻ căn cước: 080******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41403 |
Họ tên:
Phạm Thành Danh
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 080******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41404 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thành
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 080******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41405 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Phương Hạnh
Ngày sinh: 25/11/1986 Thẻ căn cước: 080******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41406 |
Họ tên:
Mai Quốc Sinh
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 051******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41407 |
Họ tên:
Phan Quang Thân
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 051******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41408 |
Họ tên:
Trần Minh Ngọc
Ngày sinh: 16/03/1997 Thẻ căn cước: 092******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41409 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Linh
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 093******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41410 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Thư
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 091******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 41411 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC SANG
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 087******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41412 |
Họ tên:
Bùi Văn Trọng.
Ngày sinh: 03/03/1998 Hộ chiếu: 084*******99. Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT CT xây dựng (Chuyên ngành giao thông) |
|
||||||||||||
| 41413 |
Họ tên:
Trần Hữu Nhân
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 084******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành giao thông) |
|
||||||||||||
| 41414 |
Họ tên:
Bùi Quang Trọng
Ngày sinh: 03/03/1998 Thẻ căn cước: 084******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KT CT xây dựng (Chuyên ngành giao thông) |
|
||||||||||||
| 41415 |
Họ tên:
Trần Thanh Khởi
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 084******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41416 |
Họ tên:
Lê Phạm Thanh Lộc
Ngày sinh: 13/03/1984 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 41417 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Phúc
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 051******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41418 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 030******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 41419 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Danh
Ngày sinh: 04/08/1976 Thẻ căn cước: 079******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41420 |
Họ tên:
Võ Lê Danh
Ngày sinh: 23/07/1986 Thẻ căn cước: 052******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
