Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41381 |
Họ tên:
Trần Phạm Huy
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 051******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 41382 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhân
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 054******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41383 |
Họ tên:
Bùi Minh Hà
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 079******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41384 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 051******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41385 |
Họ tên:
Đào Xuân Sơn
Ngày sinh: 14/10/1964 Thẻ căn cước: 034******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 41386 |
Họ tên:
Phạm Minh Khiêm
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 072******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41387 |
Họ tên:
Trịnh Kiên Cương
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 033******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 41388 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 080******852 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Nhân
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 046******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41390 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thuận
Ngày sinh: 12/11/1967 Thẻ căn cước: 034******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 41391 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Huy Chương
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 049******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41392 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quang Thạch
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 051******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41393 |
Họ tên:
Cao Sang
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 052******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41394 |
Họ tên:
Trần Thái Hậu
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 051******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 41395 |
Họ tên:
Ngô Văn Thuận
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 045******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 41396 |
Họ tên:
Cao Sơn Tùng
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 41397 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 051******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41398 |
Họ tên:
Trần Huy Lộc
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 079******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41399 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 052******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 41400 |
Họ tên:
Lê Việt Dũng
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 030******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
