Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4121 |
Họ tên:
Phan Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 060******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4122 |
Họ tên:
Võ Việt Châu
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 049******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4123 |
Họ tên:
Tống Lý Hồng Phúc
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 045******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 4124 |
Họ tên:
Tô Phúc Lộc
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 087******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4125 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tài
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 075******385 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 024******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4127 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Thiết Minh
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 072******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 4128 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phát
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 058******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4129 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vinh
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4130 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thiện
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 054******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 4131 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Định
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 4132 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ảnh
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 056******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4133 |
Họ tên:
Nguyễn Dư Trung
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 070******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 4134 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nam
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 008******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4135 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 052******419 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 4136 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Minh
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 075******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4137 |
Họ tên:
Lưu Văn Bé
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 096******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4138 |
Họ tên:
Lê Văn Tính
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 051******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 4139 |
Họ tên:
Lê Trương Đạt
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 096******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4140 |
Họ tên:
Lê Thái Ngọc
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 072******104 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
