Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41361 |
Họ tên:
Dương Tấn Diện
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 072******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Trúc
Ngày sinh: 17/07/1989 CMND: 312***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41363 |
Họ tên:
Trương Khánh Hùng
Ngày sinh: 24/10/1987 Thẻ căn cước: 082******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41364 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 056******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41365 |
Họ tên:
TRẦN VĂN ĐA
Ngày sinh: 16/11/1998 Thẻ căn cước: 095******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41366 |
Họ tên:
NGUYỄN PHƯƠNG HOÀI NAM
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 096******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41367 |
Họ tên:
LÝ QUỐC HIẾU
Ngày sinh: 04/10/1983 Thẻ căn cước: 094******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 41368 |
Họ tên:
ĐOÀN CÔNG TẠO
Ngày sinh: 26/06/1997 CMND: 381***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (công trinh thủy) |
|
||||||||||||
| 41369 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 037******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41370 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Trung
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 062******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41371 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 077******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41372 |
Họ tên:
Phạm Cao Cường
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 033******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41373 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 23/10/1967 Thẻ căn cước: 008******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41374 |
Họ tên:
Cao Trọng Nguyên
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 066******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41375 |
Họ tên:
Vương Đình Vũ
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 066******129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41376 |
Họ tên:
Đoàn Thiên Thanh
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 079******474 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 41377 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 094******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 41378 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 080******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41379 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 052******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 41380 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Phúc
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 056******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
