Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41341 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quỳnh Anh
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 079******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 41342 |
Họ tên:
Đặng Thị Phương Khánh
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 060******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 41343 |
Họ tên:
Hồ Quang Vinh
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 079******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 41344 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường; Cử nhân Quản lý công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41345 |
Họ tên:
Cao Quốc Tâm
Ngày sinh: 05/08/1976 Thẻ căn cước: 079******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41346 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 12/05/1973 Thẻ căn cước: 080******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41347 |
Họ tên:
Nguyễn Cầm
Ngày sinh: 25/06/1975 Thẻ căn cước: 079******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41348 |
Họ tên:
Lê Minh Chánh
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 080******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41349 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/12/1978 Thẻ căn cước: 079******977 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế (Quản trị kinh doanh); Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 41350 |
Họ tên:
Đoàn Văn Bảy
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 080******608 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Quản lý đô thị; Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41351 |
Họ tên:
Phạm Lê Dũng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 082******151 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước; Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41352 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Đầy
Ngày sinh: 22/06/1993 Thẻ căn cước: 092******084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41353 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 091******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 41354 |
Họ tên:
Bùi Văn Hổ
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 089******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41355 |
Họ tên:
Võ Trung Thuận
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 093******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41356 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Công Minh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 091******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41357 |
Họ tên:
Hoàng Kiến Khải
Ngày sinh: 27/01/1994 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41358 |
Họ tên:
Huỳnh Công Thiện
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 086******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41359 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 087******443 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41360 |
Họ tên:
Huỳnh Công Tiến
Ngày sinh: 12/07/1994 Thẻ căn cước: 086******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
