Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41321 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diễn
Ngày sinh: 24/06/1978 Thẻ căn cước: 035******781 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 41322 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 10/01/1983 Thẻ căn cước: 035******318 Trình độ chuyên môn: Cử nhân-công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 41323 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chung
Ngày sinh: 22/03/1980 Thẻ căn cước: 036******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41324 |
Họ tên:
Lê Khánh Duy
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 056******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41325 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tình
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 042******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 25/06/1990 Thẻ căn cước: 024******008 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41327 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Duyên
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 079******817 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 41328 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Ân
Ngày sinh: 07/04/1988 Thẻ căn cước: 079******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 41329 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 079******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41330 |
Họ tên:
Lâm Tiến Phát
Ngày sinh: 24/04/1980 Thẻ căn cước: 079******096 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh; Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41331 |
Họ tên:
Phạm Đông Triều
Ngày sinh: 11/10/1980 Thẻ căn cước: 075******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41332 |
Họ tên:
Lê Phạm Hữu Minh
Ngày sinh: 20/07/1986 Thẻ căn cước: 079******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước); Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 41333 |
Họ tên:
Trần Gia Bảo
Ngày sinh: 14/03/1998 Thẻ căn cước: 060******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41334 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 079******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 41335 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Trí
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 072******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41336 |
Họ tên:
Phan Minh Triết
Ngày sinh: 13/09/1984 Thẻ căn cước: 079******068 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 41337 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 07/03/1995 Thẻ căn cước: 079******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 41338 |
Họ tên:
Lê Hữu Phúc
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 079******528 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 41339 |
Họ tên:
Trần Hoài Phương
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 079******351 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản trị kinh doanh; Thạc sĩ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 41340 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 079******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
