Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41301 |
Họ tên:
Vũ Trần Nam
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 037******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41302 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hợi
Ngày sinh: 13/08/1995 Thẻ căn cước: 037******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41303 |
Họ tên:
Phạm Văn Tình
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 037******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41304 |
Họ tên:
Lê Trung Tuyến
Ngày sinh: 14/05/1988 Thẻ căn cước: 035******995 Trình độ chuyên môn: Cử nhân-Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41305 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 038******943 Trình độ chuyên môn: Cử nhân-xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41306 |
Họ tên:
Lại Xuân Trường
Ngày sinh: 03/03/1983 Thẻ căn cước: 035******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-địa chất công trình-địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 41307 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 035******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41308 |
Họ tên:
Lê Văn Trúc
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 035******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 03/04/1997 Thẻ căn cước: 035******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41310 |
Họ tên:
Đinh thị Thư
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 035******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 036******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41312 |
Họ tên:
Đinh Quốc Sính
Ngày sinh: 10/04/1966 Thẻ căn cước: 036******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41313 |
Họ tên:
Dương Văn Quang
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 035******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 41314 |
Họ tên:
Vũ Văn Lân
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 036******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41315 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khiêm
Ngày sinh: 19/11/1993 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41316 |
Họ tên:
Vũ Anh Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1992 Thẻ căn cước: 035******517 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân-Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41317 |
Họ tên:
Ngô Duy Hải
Ngày sinh: 20/03/1997 Thẻ căn cước: 035******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41318 |
Họ tên:
Vũ Văn Giảng
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 036******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41319 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 035******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41320 |
Họ tên:
Lại Trung Điệp
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 035******337 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
