Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41281 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huân
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 044******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41282 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 044******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41283 |
Họ tên:
Ngô Thành Đạt
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 044******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41284 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 044******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41285 |
Họ tên:
Trần Ngọc Ánh
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 044******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41286 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/11/1994 Thẻ căn cước: 044******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41287 |
Họ tên:
Trần Đình Hoàn
Ngày sinh: 20/02/1991 Thẻ căn cước: 044******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41288 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/05/1994 Thẻ căn cước: 044******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41289 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thành
Ngày sinh: 18/02/1996 Thẻ căn cước: 044******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41290 |
Họ tên:
Ngô Đình Ngọc
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 044******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 41291 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Gia
Ngày sinh: 02/04/1994 Thẻ căn cước: 044******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41292 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 17/04/1970 Thẻ căn cước: 045******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41293 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Dự
Ngày sinh: 16/01/1984 Thẻ căn cước: 034******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 41294 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 17/11/1975 Thẻ căn cước: 034******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41295 |
Họ tên:
Tạ Anh Tấn
Ngày sinh: 08/08/1992 Thẻ căn cước: 037******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 26/06/1976 Thẻ căn cước: 035******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41297 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Trưởng
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 037******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41298 |
Họ tên:
Vũ Thị Thảo Ngân
Ngày sinh: 14/12/1998 Thẻ căn cước: 037******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41299 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hương
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 035******615 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41300 |
Họ tên:
Phạm Văn Luân
Ngày sinh: 23/09/1990 Thẻ căn cước: 037******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
