Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41261 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hân
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 049******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị) |
|
||||||||||||
| 41262 |
Họ tên:
Trần Văn Minh Tiến
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 089******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41263 |
Họ tên:
Lê Văn Nhiên
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 084******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41264 |
Họ tên:
Lê Thanh Biền
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 054******344 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Cơ khí chuyên dùng) |
|
||||||||||||
| 41265 |
Họ tên:
Trương Văn Nhân
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 044******839 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41266 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Khải
Ngày sinh: 16/02/1999 Thẻ căn cước: 091******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41267 |
Họ tên:
Lương Quang Thái
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 091******265 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41268 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 091******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41269 |
Họ tên:
Đào Quang Hảo
Ngày sinh: 16/06/1988 Thẻ căn cước: 030******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD-Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41270 |
Họ tên:
Ngô Anh Đức
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 205***800 Trình độ chuyên môn: TC Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41271 |
Họ tên:
Vũ Văn Du
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 036******072 Trình độ chuyên môn: Đại học - Quy hoạch và Quản lý giao thông đô thị |
|
||||||||||||
| 41272 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 045******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41273 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 051******091 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41274 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 067******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41275 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hạnh
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 066******027 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41276 |
Họ tên:
Lê Minh Phường
Ngày sinh: 09/01/1973 Thẻ căn cước: 031******926 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41277 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 042******893 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41278 |
Họ tên:
Nguyễn Hạnh
Ngày sinh: 15/12/1987 Thẻ căn cước: 067******407 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 41279 |
Họ tên:
Võ Văn Biên
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 040******385 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41280 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 12/05/1995 Thẻ căn cước: 044******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
