Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41241 |
Họ tên:
Lê Văn Duệ
Ngày sinh: 14/07/1967 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 41242 |
Họ tên:
Dương Thị Hương Phấn
Ngày sinh: 12/10/1979 Thẻ căn cước: 017******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41243 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 11/02/1970 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41244 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 04/07/1976 Thẻ căn cước: 001******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41245 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 11/03/1994 Thẻ căn cước: 058******473 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41246 |
Họ tên:
Trương Nam Thuận
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 079******241 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 41247 |
Họ tên:
Tăng Văn Nam
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 060******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41248 |
Họ tên:
Nguyễn Minh
Ngày sinh: 12/02/1992 Thẻ căn cước: 070******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 41249 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 054******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41250 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Lâm
Ngày sinh: 05/04/1996 Thẻ căn cước: 072******498 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 41251 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đệ
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 084******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41252 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 083******434 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41253 |
Họ tên:
Võ Hồng Quang
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 040******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41254 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 060******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 41255 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huyền
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 079******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 41256 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hải
Ngày sinh: 03/11/1980 Thẻ căn cước: 001******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 41257 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 066******439 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41258 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Quyên
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 084******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 41259 |
Họ tên:
Đặng Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 072******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 41260 |
Họ tên:
Mai Trúc Lâm
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 080******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu - Đường bộ) |
|
