Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41221 |
Họ tên:
Vũ Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 02/07/1971 Thẻ căn cước: 038******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41222 |
Họ tên:
Trần Tuấn Hải
Ngày sinh: 16/07/1975 Thẻ căn cước: 038******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 41223 |
Họ tên:
Lê Trọng Thành
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 038******340 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41224 |
Họ tên:
Thịnh Văn Huấn
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 038******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 41225 |
Họ tên:
Đào Văn Hạnh
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 038******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 41226 |
Họ tên:
Văn Đình Đức
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41227 |
Họ tên:
Phan Hoài Danh
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 084******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41228 |
Họ tên:
Phạm Đức Thịnh
Ngày sinh: 15/07/1989 Thẻ căn cước: 036******255 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41229 |
Họ tên:
Lò Văn Sơn
Ngày sinh: 24/05/1985 Thẻ căn cước: 011******800 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 41230 |
Họ tên:
Lương Quang Thiệu
Ngày sinh: 10/03/1995 Thẻ căn cước: 011******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41231 |
Họ tên:
Mùa A Tằng
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 011******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41232 |
Họ tên:
LƯƠNG TUẤN HIỆU
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 019******631 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41233 |
Họ tên:
ĐỖ TRỌNG QUYỀN
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 019******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 41234 |
Họ tên:
ĐỖ AN BIÊN
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 019******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 41235 |
Họ tên:
HOÀNG QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 19/07/1974 Thẻ căn cước: 019******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 41236 |
Họ tên:
QUÁCH VĂN TUYỂN
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 037******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41237 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH ĐUYN
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 030******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41238 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1986 Thẻ căn cước: 001******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41239 |
Họ tên:
Phạm Quang Thanh
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 036******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 41240 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Liên
Ngày sinh: 11/12/1980 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: ThS, kỹ sư công trình thủy lợi |
|
