Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41181 |
Họ tên:
Đặng Quốc Sinh
Ngày sinh: 03/09/1995 Thẻ căn cước: 075******149 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 41182 |
Họ tên:
Lê Viết Giáp
Ngày sinh: 10/06/1994 Thẻ căn cước: 070******437 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 41183 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Trang
Ngày sinh: 20/07/1978 Thẻ căn cước: 049******385 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 41184 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Ngại
Ngày sinh: 11/11/1986 Thẻ căn cước: 042******105 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 41185 |
Họ tên:
Hà Huy Luật
Ngày sinh: 08/06/1984 Thẻ căn cước: 030******949 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 41186 |
Họ tên:
Lê Tống Linh
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 051******116 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 41187 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Loan
Ngày sinh: 17/12/1985 Thẻ căn cước: 025******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41188 |
Họ tên:
Trần Vĩnh An
Ngày sinh: 21/11/1994 Thẻ căn cước: 064******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41189 |
Họ tên:
Trần Bằng Trung
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 044******132 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41190 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hậu
Ngày sinh: 26/06/1988 Thẻ căn cước: 052******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41191 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Hoà
Ngày sinh: 26/10/1972 Thẻ căn cước: 051******812 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu -Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 41192 |
Họ tên:
Bùi Như Nghĩa
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 062******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41193 |
Họ tên:
Phùng Văn Hoằng
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 038******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-Bản đồ |
|
||||||||||||
| 41194 |
Họ tên:
Hồ Như Hải
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 038******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 41195 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 038******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41196 |
Họ tên:
Đỗ Văn Xương
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 038******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 41197 |
Họ tên:
Đặng Thế Hưng
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41198 |
Họ tên:
Ngô Đức Dũng
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 038******094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 41199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 038******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41200 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/05/1994 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
