Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4101 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LÂM
Ngày sinh: 22/11/1998 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4102 |
Họ tên:
NGUYỄN GIA XỐP
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 034******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4103 |
Họ tên:
VŨ BÁ ĐỨC
Ngày sinh: 12/09/2000 Thẻ căn cước: 034******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, ngành kỹ thuật xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 4104 |
Họ tên:
VŨ XUÂN HƯỞNG
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 033******253 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4105 |
Họ tên:
PHẠM THỊ THÙY
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 034******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4106 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ MẠNH
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 033******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4107 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC CHIẾN
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 034******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 4108 |
Họ tên:
Lâm Văn Chí
Ngày sinh: 06/11/1975 Thẻ căn cước: 094******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 4109 |
Họ tên:
Doãn Văn Bằng
Ngày sinh: 20/07/1997 Thẻ căn cước: 095******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4110 |
Họ tên:
Đào Xuân Vinh
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 096******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4111 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Linh
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 095******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4112 |
Họ tên:
Trần Hữu Chí
Ngày sinh: 06/05/1980 Thẻ căn cước: 096******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xậy dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 4113 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 095******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4114 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trinh
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 096******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4115 |
Họ tên:
Quang Thế Minh
Ngày sinh: 16/01/1996 Thẻ căn cước: 093******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4116 |
Họ tên:
Đinh Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/05/1987 Thẻ căn cước: 030******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 4117 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 066******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4118 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thuật
Ngày sinh: 23/05/1997 Thẻ căn cước: 066******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4119 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 054******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4120 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
