Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4101 |
Họ tên:
LÊ HOÀI NHƠN
Ngày sinh: 04/02/1984 Thẻ căn cước: 052******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4102 |
Họ tên:
ĐẶNG NGỌC THÔNG
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 052******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 4103 |
Họ tên:
TRẦN THANH TUẤN
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 064******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 4104 |
Họ tên:
TRẦN VĂN CHƯƠNG
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật HT đô thị |
|
||||||||||||
| 4105 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÔN LÝ
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 052******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4106 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 040******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 4107 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàn
Ngày sinh: 30/06/1999 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4108 |
Họ tên:
Lê Đức Quân
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 045******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 4109 |
Họ tên:
Trần Hùng Tráng
Ngày sinh: 02/01/1971 Thẻ căn cước: 044******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4110 |
Họ tên:
PHAN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 13/07/1999 Thẻ căn cước: 052******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4111 |
Họ tên:
LÊ VĂN VƯƠNG
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 052******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 4112 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐẠI THỪA
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 056******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 4113 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ LÊ
Ngày sinh: 15/03/1997 Thẻ căn cước: 052******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4114 |
Họ tên:
VÕ MINH TÂN
Ngày sinh: 16/06/1998 Thẻ căn cước: 052******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 4115 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TRIỆU
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 052******605 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4116 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Sơn
Ngày sinh: 23/09/1974 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4117 |
Họ tên:
Đồng Văn Nhường
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 038******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 4118 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phát
Ngày sinh: 15/07/1991 Thẻ căn cước: 082******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 4119 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tú
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 082******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4120 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******207 Trình độ chuyên môn: Cao đăng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
