Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41161 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 01/01/1973 Thẻ căn cước: 031******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41162 |
Họ tên:
Đoàn Văn Trình
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 036******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 41163 |
Họ tên:
Ngô Quang Trình
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41164 |
Họ tên:
Hoàng Duy Cảnh
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 037******122 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41165 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 027******893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 41166 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Sơn
Ngày sinh: 29/10/1982 Thẻ căn cước: 024******332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 41167 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 027******121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 41168 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 027******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41169 |
Họ tên:
Vũ Trọng Khang
Ngày sinh: 27/07/1996 Thẻ căn cước: 027******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41170 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 027******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41171 |
Họ tên:
Huỳnh Đình Khải
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 056******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật XDCT giao thông (xây dựng Đường bộ) |
|
||||||||||||
| 41172 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 06/01/1995 Thẻ căn cước: 058******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 41173 |
Họ tên:
Lâm Khang
Ngày sinh: 23/09/1995 Thẻ căn cước: 058******603 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41174 |
Họ tên:
Phan Văn Sanh
Ngày sinh: 03/08/1981 Thẻ căn cước: 058******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành KTXD&QLDA |
|
||||||||||||
| 41175 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 20/12/1984 Thẻ căn cước: 058******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông, cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 41176 |
Họ tên:
Trần Nam Thắng
Ngày sinh: 17/09/1985 Thẻ căn cước: 038******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 41177 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Đạo
Ngày sinh: 19/01/1989 Thẻ căn cước: 077******294 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 41178 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1977 Thẻ căn cước: 044******977 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
||||||||||||
| 41179 |
Họ tên:
Lăng Văn Bình
Ngày sinh: 06/08/1994 Thẻ căn cước: 068******441 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 41180 |
Họ tên:
Phạm Dương Duy Linh
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 070******307 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
