Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41141 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tuân
Ngày sinh: 11/09/1991 Thẻ căn cước: 033******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 41142 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41143 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Huy
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 033******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41144 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 16/08/1995 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41145 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/01/1983 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41146 |
Họ tên:
Trần Văn Bách
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 038******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 41147 |
Họ tên:
Bùi Văn Nam
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 031******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41148 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 12/04/1996 Thẻ căn cước: 022******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41149 |
Họ tên:
Vũ Hồng Minh
Ngày sinh: 02/01/1975 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41150 |
Họ tên:
Võ Tiến Danh
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 042******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41151 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/01/1994 CMND: 174***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41152 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 049******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 036******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41154 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Định
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 026******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41155 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 038******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41156 |
Họ tên:
Mai Thị Hà
Ngày sinh: 04/05/1996 Thẻ căn cước: 038******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41157 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41158 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tĩnh
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41159 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 22/11/1996 Thẻ căn cước: 027******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41160 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cương
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 038******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
