Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41121 |
Họ tên:
Lê Bá Toàn
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 040******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41122 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/10/1997 Thẻ căn cước: 033******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41123 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đoàn
Ngày sinh: 01/06/1996 Thẻ căn cước: 027******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41124 |
Họ tên:
Trương Quang Giang
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 042******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41125 |
Họ tên:
Phạm Đức Dũng
Ngày sinh: 03/10/1976 Thẻ căn cước: 026******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng &Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41126 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41127 |
Họ tên:
Phùng Lan Hương
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 026******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 41128 |
Họ tên:
Chu Văn Công
Ngày sinh: 27/02/1973 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 41129 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoan
Ngày sinh: 18/06/1989 Thẻ căn cước: 034******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41130 |
Họ tên:
Vũ Xuân Định
Ngày sinh: 14/06/1993 Thẻ căn cước: 034******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 41131 |
Họ tên:
Phạm Văn Thoan
Ngày sinh: 14/11/1975 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41132 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoái
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 034******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41133 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 09/05/1995 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41134 |
Họ tên:
Lê Văn Quang
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 034******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 41135 |
Họ tên:
Lê Khắc Khuê
Ngày sinh: 02/09/1988 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41136 |
Họ tên:
Hứa Văn Khoát
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 070***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 41137 |
Họ tên:
Vũ Văn Toàn
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 001******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 41138 |
Họ tên:
Bùi Văn Chiến
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 41139 |
Họ tên:
Hồ Duy Thạnh
Ngày sinh: 13/05/1990 Thẻ căn cước: 051******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 41140 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thi
Ngày sinh: 30/12/1970 Thẻ căn cước: 001******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
