Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 41101 |
Họ tên:
Nguyễn Quỳnh Nam
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 040******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 41102 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 001******555 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 41103 |
Họ tên:
Dương Đình Quân
Ngày sinh: 20/11/2997 Thẻ căn cước: 027******436 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 41104 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Dung
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 036******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 41105 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thành
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 034******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 41106 |
Họ tên:
Võ Huy Hoàng
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 017******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 41107 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 030******746 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 41108 |
Họ tên:
Võ Giang Thịnh
Ngày sinh: 21/03/1997 Thẻ căn cước: 044******048 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý đô thị và công trình; Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 41109 |
Họ tên:
Lương Thị Thương
Ngày sinh: 05/11/1997 Thẻ căn cước: 040******426 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 41110 |
Họ tên:
Đồng Quang Huy
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 036******794 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 41111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 26/03/1973 Thẻ căn cước: 035******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 41112 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 030******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 41113 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 025******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xâydựng |
|
||||||||||||
| 41114 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 035******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 41115 |
Họ tên:
Bùi Minh Hạnh
Ngày sinh: 14/07/1986 Thẻ căn cước: 025******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 41116 |
Họ tên:
Biện Anh Đức
Ngày sinh: 16/04/1979 Thẻ căn cước: 042******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 41117 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 075******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 41118 |
Họ tên:
Hoàng Văn Bắc
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 41119 |
Họ tên:
Bùi Thị Dương
Ngày sinh: 19/05/1995 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 41120 |
Họ tên:
Dương Văn Chinh
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
